- Dễ dàng và nhanh chóng kiểm soát bếp theo dãy số với bảng điều khiển ComfortSelect
- 4 vùng nấu trong đó có 1 vùng nấu PowerFlex mạnh mẽ
- Chiều rộng 620 mm phù hợp với mọi kiểu lắp đặt
- Nấu ăn nhanh hơn với công nghệ điều khiển công suất TwinBooster độc quyền của Miele
- Tự động điều chỉnh tốc độ của máy hút mùi với công nghệ Con@ctivity
Bếp từ 4 Vùng Nấu Miele KM 7464 FL PowerFlex 7300W
ONLINE GIÁ LUÔN TỐT TẠI ĐIỆN MÁY TIÊN PHONG
51.000.000 ₫
Gọi để có giá tốt nhất: 0247.300.3847 (8h:00 - 21h00)
- Giá tốt tại kho – Khuyến mại cực sốc!
- Bảo hành chính hãng tại nhà theo tiêu chuẩn cao nhất của nhà sản xuất.
- Hàng chính hãng mới 100% – đã bao gồm thuế VAT (Không bao gồm gia dụng)
- Giá bán chưa bao gồm phí vận chuyển lắp đặt. Chính sách vận chuyển lắp đặt Điện Máy Tiên Phong.
Quý đại lý, nhà thấu, thợ cần hỗ trợ số lượng lớn, Vui lòng liên hệ hotline 0247.300.3847
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế | |
| Bề mặt gốm thủy tinh | Có |
| Màu sắc mặt kính | Đen |
| Thiết kế mặt phẳng | Có |
| Lắp đặt phủ nổi | Có |
| Lắp đặt bán âm | Có |
| Kết hợp dòng SmartLine | Có |
| Vùng nấu | |
| Số vùng nấu | 4 |
| Số khu vực nấu | 1 |
| Số nồi nấu tối đa | 4 |
| Vùng nấu PowerFlex | |
| Số lượng | 2 |
| Loại | PowerFlex |
| Kích thước (mm) | Ø 150–230 |
| Công suất tối đa (W) | 2100 |
| Booster (W) | 3000 |
| TwinBooster (W) | 3650 |
| Vùng nấu 1 – Trước trái | |
| Loại | Từ |
| Kích thước (mm) | Ø 140–190 |
| Công suất tối đa (W) | 1850 |
| Booster (W) | 2500 |
| TwinBooster (W) | 3000 |
| Vùng nấu 2 – Sau trái | |
| Loại | Từ |
| Kích thước (mm) | Ø 110–160 |
| Công suất tối đa (W) | 1400 |
| Booster (W) | 1700 |
| TwinBooster (W) | 2200 |
| Vùng nấu 3 – Bên phải (PowerFlex) | |
| Kích thước (mm) | 230 × 390 |
| Công suất tối đa (W) | 3400 |
| Booster (W) | 4800 |
| TwinBooster (W) | 7300 |
| Tính năng sử dụng | |
| Kết nối Miele@home | Có |
| Con@ctivity 3.0 | Có |
| Điều khiển cảm ứng | ComfortSelect |
| Màu hiển thị | Vàng |
| Tự nhận diện nồi | Có |
| Nhận diện kích thước nồi | Có |
| Nhận diện thông minh | Có |
| Trợ giúp đặt nồi | Có |
| Tạm dừng & ghi nhớ | Có |
| Hẹn giờ & báo nhắc | Có |
| Đun sôi tự động, Giữ ấm | Có |
| Điều khiển riêng từng vùng | Có |
| Hiệu quả & bền vững | |
| Tiêu thụ điện khi tắt (W) | 0.5 |
| Chế độ chờ tiêu thụ (W) | 1.0 |
| Hệ thống chờ tiêu thụ (W) | 2.0 |
| Tự động tắt (phút) | 20 |
| Tự chuyển sang chế độ chờ | 20 phút |
| Vệ sinh | Dễ dàng vệ sinh mặt kính |
| An toàn | |
| Tự động tắt khi quá lâu | Có |
| Khóa trẻ em & bàn phím | Có |
| Cảnh báo nhiệt dư | Có |
| Quạt tản nhiệt & bảo vệ quá nhiệt | Có |
| Kích thước – Lắp đặt | |
| Kích thước (RxSxC mm) | 620 × 520 × 51 mm |
| Khoét đá lắp nổi (RxS mm) | 600 × 500 mm |
| Khoét đá bán âm (RxS mm) | 624 × 524 mm |
| Trọng lượng | 11 kg |
| Công suất tổng | 7300 W |
| Điện áp | 230 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Chiều dài dây điện | 1.4 m |


















